越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đền thờ” (1)
đền thờ

英语
名shrine
đi viếng đền
visit a shrine
相关词“đền thờ” (0)
未找到相关词。
短语“đền thờ” (1)
Ông ấy đề cập đến thỏa thuận dự kiến được ký kết.
He referred to the agreement expected to be signed.
